Hướng dẫn lắp đặt DS-K1T671TM-3XF
Lắp đặt, đấu nối, cấu hình và xử lý sự cố thiết bị đầu cuối nhận diện khuôn mặt kèm đo thân nhiệt DS-K1T671TM-3XF — khảo sát hiện trường, chân đế, đấu dây, thiết lập đo nhiệt độ và khẩu trang, nghiệm thu bàn giao và các câu hỏi thường gặp.
DS-K1T671TM-3XF là thiết bị đầu cuối nhận diện khuôn mặt kèm đo thân nhiệt dùng cho kiểm soát ra vào. Tài liệu này trình bày toàn bộ quy trình triển khai: khảo sát hiện trường, lắp đặt cơ khí, đấu dây, hiệu chỉnh và cấu hình, nghiệm thu bàn giao, cùng phần câu hỏi thường gặp để xử lý sự cố.
Tài liệu này chỉ mang tính tham khảo. Hãy luôn căn cứ vào sản phẩm thực tế và liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi để có phiên bản và tài liệu mới nhất.
1. Cấu trúc hệ thống và mô tả chức năng
Giải pháp này được thiết kế để kiểm soát lối ra vào của các tòa nhà văn phòng, nhà máy, khu dân cư và những nơi tương tự thông qua đo thân nhiệt và xác thực khuôn mặt. Các sự kiện có thể được quản lý và giám sát trên phần mềm máy khách iVMS-4200 hoặc nền tảng HikCentral Professional.

Cấu trúc của hệ thống kiểm soát ra vào kèm đo thân nhiệt.
Camera ảnh nhiệt đo thân nhiệt chủ yếu thực hiện sàng lọc sơ bộ nhanh bằng cách đo nhiệt độ bề mặt da người. Nếu phát hiện nhiệt độ vượt ngưỡng bình thường, cần dùng thiết bị đo nhiệt độ y tế để sàng lọc và xác nhận lần hai đối với những người nghi ngờ. Do da mặt tiếp xúc trực tiếp với không khí và chịu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường cũng như sự bay hơi của mồ hôi, nhiệt độ bề mặt da sẽ có một số thay đổi. Khuyến nghị chờ từ 3 đến 5 phút để nhiệt độ bề mặt cơ thể ổn định.
2. Quy trình lắp đặt

- Chuẩn bị trước khi lắp đặt — hướng dẫn an toàn, hướng dẫn chức năng, khảo sát vị trí lắp đặt, lựa chọn sản phẩm.
- Lắp đặt tại hiện trường — hướng dẫn lắp đặt, cấu hình thông số, hiệu chỉnh thiết bị.
- Bàn giao dự án — danh mục nghiệm thu bàn giao, bảo trì định kỳ và các khuyến nghị.
3. Lưu ý khi triển khai hệ thống
3.1 Lưu ý khi khảo sát hiện trường
- Không khuyến nghị sử dụng ngoài trời. Hãy lắp đặt trong nhà tại khu vực kín, có nhiệt độ ổn định, không có gió (bao gồm cả gió tự nhiên và luồng khí từ điều hòa) và không bị ánh nắng chiếu trực tiếp.
- Khi sử dụng trong nhà, nhiệt độ môi trường phải nằm trong khoảng 10–35 °C. Ngoài khoảng này, không thể đảm bảo độ chính xác đo thân nhiệt của thiết bị.
- Khi sử dụng ngoài trời (bao gồm các vị trí bán mở như cửa ra vào), không thể đảm bảo độ chính xác đo thân nhiệt một cách đáng tin cậy; cần hướng dẫn khách và người dùng di chuyển vào khu vực lắp đặt trong nhà.
- Yêu cầu lắp đặt thiết bị đầu cuối nhận diện khuôn mặt: kênh ánh sáng khả kiến phải có đủ độ sáng, đồng thời tránh ngược sáng, phản chiếu và che khuất.
- Tránh các vật thể nhiệt độ cao không phải con người và các bề mặt phản chiếu trong vùng phát hiện.
Hãy giải thích các lưu ý lắp đặt nêu trên cho khách hàng trước khi triển khai dự án và thực hiện nghiêm túc.
3.2 Lưu ý khi đo thân nhiệt
- Khi một người vừa từ ngoài trời bước vào trong nhà, họ cần bỏ mũ và vén tóc mái. Khuyến nghị chờ từ 3 đến 5 phút để nhiệt độ bề mặt cơ thể ổn định.
- Khi một người di chuyển từ xa lại gần, giá trị nhiệt độ đo được ở khoảng cách gần có thể hiển thị cao. Hãy bố trí một đường dẫn hướng dòng người tại hiện trường: đo thân nhiệt ở một khoảng cách cố định (khuyến nghị 0,5 đến 1,5 m) và cho người di chuyển sang trái hoặc phải thay vì tiếp tục tiến về phía thiết bị.
- Khi đo thân nhiệt, người dùng cần đứng ở khoảng cách cố định, đi qua từng người một, dừng lại trong giây lát và quay mặt thẳng về phía camera.
Các lưu ý đo thân nhiệt nêu trên phải được thực hiện nghiêm túc tại hiện trường dự án.
4. Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Hãy đọc và tuân thủ các yêu cầu dưới đây trước khi sử dụng thiết bị.
4.1 Hướng dẫn an toàn
Lưu ý khi sử dụng
- Không hướng thiết bị trực tiếp vào nguồn sáng mạnh như đèn hoặc ánh nắng mặt trời.
- Đảm bảo camera ảnh nhiệt có thể tản nhiệt bình thường.
- Vận chuyển, bảo quản và sử dụng thiết bị trong phạm vi nhiệt độ và độ ẩm được nêu trong sách hướng dẫn của camera ảnh nhiệt.
- Dùng bao bì gốc của nhà sản xuất khi vận chuyển, đồng thời tránh làm rơi, đè nặng, va đập và ngâm nước.
Yêu cầu về nguồn điện
- Sử dụng bộ chuyển đổi nguồn đạt chuẩn.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện của địa phương.
- Đảm bảo thiết bị đã được ngắt điện trong quá trình lắp đặt và đấu dây.
- Trong quá trình sử dụng, tránh để dây nguồn và các loại dây khác bị đè nặng, xoắn hoặc giẫm lên.
Khác
- Không tự ý tháo rời thân máy khi chưa được phép.
- Hãy căn cứ vào sản phẩm thực tế; tài liệu này chỉ mang tính tham khảo.
4.2 Chuẩn bị thiết bị
Thân máy chính — DS-K1T671TM-3XF (P/N 302917210)

- 50.000 khuôn mặt và 50.000 thẻ.
- Lắp trên tường hoặc đặt sàn bằng cột đỡ.
Cột đỡ — DS-KAB671-B (tùy chọn, P/N 305700583)

Cột đỡ dành cho DS-K1T671TM-3XF.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu | SPCC |
| Trọng lượng | 6,7 kg (14,8 lb) |
| Kích thước (R × C × S) | 98,5 mm × 1342 mm × 225 mm (3,9" × 52,8" × 8,9") |
| Đi kèm | Ốc vít, đế gắn, dây nối dài mạng và nguồn |
Dụng cụ khuyến nghị (không đi kèm)
Máy khoan va đập, tua vít và đầu khẩu. Nếu thiết bị không cần cố định bằng vít nở thì không cần đến máy khoan va đập và đầu khẩu.
4.3 Khảo sát hiện trường
| STT | Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên dự án | ||
| Tên lối vào | ||
| 1 | Môi trường lắp đặt (trong nhà / ngoài trời) | Ảnh và video của hiện trường |
| 2 | Nguồn điện và dây mạng (lắp nổi hoặc đi ngầm trong ống) | |
| 3 | Phương thức lắp đặt thiết bị (gắn nổi hoặc dùng chân đế) |
Hãy chụp thêm ảnh hoặc quay video về vị trí lắp đặt và mặt sàn. Cần cung cấp ảnh và video cho mọi vị trí lắp đặt.
5. Lắp đặt và cấu hình
5.1 Thiết bị đầu cuối nhận diện khuôn mặt kèm đo thân nhiệt
5.1.1 Lắp đặt với chân đế sàn DS-KAB671-B (tùy chọn)
DS-K1T671TM-3XF có thể được lắp tạm thời (không dùng vít nở) hoặc cố định xuống sàn bằng chân đế sàn DS-KAB671-B tùy chọn. Hãy làm theo các bước dưới đây:
- Tháo hai ốc vít ở hông nắp đáy và gỡ nắp ra.
- Lắp các vít nở đi kèm trong hộp vào các lỗ ở đáy. Đảm bảo mỗi vít nở nhô lên cao hơn mặt sàn một chút và siết chặt bằng đai ốc nở.
- Lắp nắp đáy trở lại và vặn lại hai ốc vít ở hông.

5.1.2 Đấu dây thiết bị

- Lắp giá đỡ lên chân đế bằng 4 ốc vít, sau đó đấu các dây mạng, dây nguồn và dây của các thiết bị ngoại vi khác vào giao diện kết nối của thiết bị.

- Lắp thiết bị lên giá đỡ: tháo 2 ốc vít ở hai bên, ấn phần đáy thiết bị vào đúng vị trí và siết chặt 2 ốc vít.

- Đấu dây nguồn 220 V AC và dây nguồn vào chân đế sàn.

5.1.3 Hiệu chỉnh và cấu hình thiết bị
5.1.3.1 Quy trình hiệu chỉnh

5.1.3.2 Cấu hình đo thân nhiệt
- Kích hoạt thiết bị đầu cuối bằng SADP, iVMS-4200 hoặc từ giao diện cục bộ trên thiết bị.
- Cấu hình các thiết lập đo thân nhiệt.

| Thiết lập | Mô tả |
|---|---|
| Enable Temperature Detection | Mặc định bật — thiết bị xác thực khuôn mặt và đo thân nhiệt. |
| Over-Temperature Alarm Threshold (Max.) | Nếu nhiệt độ cao hơn giá trị này, thiết bị sẽ phát cảnh báo. |
| Over-Temperature Alarm Threshold (Min.) | Nếu nhiệt độ thấp hơn giá trị này, thiết bị sẽ phát cảnh báo. |
| Door Not Open When Temperature is Abnormal | Mặc định bật — nếu nhiệt độ nằm ngoài ngưỡng bình thường, cửa sẽ không mở. |
| Temperature Measurement Only | Mặc định bật — chỉ đo thân nhiệt; tắt để vừa kiểm tra quyền vừa đo thân nhiệt. |
| Measurement Area Calibration | Đã hiệu chỉnh tại nhà máy; không cần cấu hình. |
| Measurement Area Settings | Đã hiệu chỉnh tại nhà máy; không cần cấu hình. |
| Black Body Settings | Chức năng dự phòng. |
5.1.3.3 Cấu hình khuôn mặt có khẩu trang

| Thiết lập | Mô tả |
|---|---|
| Face with Mask Detection | Mặc định bật — bắt buộc phải đeo khẩu trang, nếu không sẽ xác thực thất bại. |
| Face with Mask & Face 1:N | Độ tương đồng khi so khớp khuôn mặt 1:N. |
| Must Wear Face Mask | Mặc định tắt — khi bật, sẽ không cấp quyền xác thực nếu không đeo khẩu trang. |
| Reminder of Wearing Face Mask | Mặc định tắt — khi bật, thiết bị sẽ hiển thị nhắc nhở và phát âm thanh. |
5.2 Nhiệt độ hiển thị trên màn hình
1. Nhận diện khuôn mặt bình thường — thân nhiệt bình thường và bất thường

2. Khuôn mặt chưa đăng ký — thiết bị hiển thị thông báo Stranger, contact security guard (người lạ, vui lòng liên hệ bảo vệ).

3. Chỉ đo thân nhiệt — khi bật chế độ này, thiết bị không xác thực quyền khuôn mặt. Nó chỉ kiểm tra xem thân nhiệt bình thường hay bất thường; nếu thân nhiệt bình thường, thiết bị sẽ xuất tín hiệu I/O.

6. Nghiệm thu bàn giao
Để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác của việc đo thân nhiệt đáp ứng yêu cầu của khách hàng, sau khi hoàn tất công tác triển khai dự án, nhân viên lắp đặt, thi công và chạy thử tại hiện trường phải hoàn thành các phần việc tương ứng và điền vào biểu mẫu nghiệm thu lắp đặt, chạy thử và bàn giao theo các bảng dưới đây. Sau khi kiểm tra và điền đầy đủ theo yêu cầu, phải nộp biểu mẫu nghiệm thu cùng các video và hình ảnh liên quan. Kỹ sư kỹ thuật của LTS sẽ tiến hành kiểm tra. Sau khi kiểm tra xác nhận đạt yêu cầu, danh mục nghiệm thu bàn giao sẽ được cung cấp cho khách hàng để ký xác nhận và lưu giữ.
6.1.1 Nghiệm thu thi công
| STT | Nội dung | Đạt chuẩn (√ / ×) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1.1 | Có được lắp đặt trong phòng có nhiệt độ ổn định, không gió và không bị ánh nắng chiếu trực tiếp hay không | Môi trường ngoài trời chịu ảnh hưởng lớn từ những thay đổi về nhiệt độ, gió và độ ẩm, làm ảnh hưởng đến độ chính xác đo bề mặt cơ thể người của camera ảnh nhiệt. Khuyến nghị lắp đặt ở vị trí có nhiệt độ ổn định, không gió và không bị ánh nắng chiếu trực tiếp. | |
| 1.2 | Xác nhận môi trường và vị trí lắp đặt thực tế | Chụp ảnh và quay video để xác nhận. |
6.1.2 Nghiệm thu chạy thử
| STT | Nội dung | Đạt chuẩn (√ / ×) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2.1 | Chụp ảnh trang cấu hình ACS của thiết bị đầu cuối khuôn mặt | Chụp ảnh và quay video để xác nhận. | |
| 2.2 | Chụp ảnh trang Temperature settings của thiết bị đầu cuối khuôn mặt | Chụp ảnh và quay video để xác nhận. | |
| 2.3 | Chụp ảnh trang cấu hình web của camera đo thân nhiệt | Chụp ảnh và quay video để xác nhận. | |
| 2.4 | Quay video chế độ học của barie và chế độ bình thường | Quay video để xác nhận. |
6.1.3 Nghiệm thu chức năng
| STT | Nội dung | Đạt chuẩn (√ / ×) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3.1 | Kiểm tra hiệu quả đo thân nhiệt khi lưu lượng người đông, so sánh hiệu quả và kiểm tra rằng giá trị đo thân nhiệt chính xác; cung cấp tệp video dài 3 phút | Quay video để xác nhận. | |
| 3.2 | Quay video xác nhận thân nhiệt bình thường và bất thường; video so sánh kiểm tra | Quay video để xác nhận. | |
| 3.3 | Thiết bị có tải lên ảnh chụp, thông tin nhiệt độ và các thông tin khác một cách bình thường hay không | Chụp ảnh và quay video để xác nhận. |
7. Câu hỏi thường gặp
Mô-đun đo nhiệt bị ngoại tuyến
- Sau khi khởi động lại thiết bị, máy hiển thị "connecting thermal module exception" (lỗi kết nối mô-đun đo nhiệt) vì mô-đun này khởi động lâu hơn thiết bị đầu cuối khuôn mặt. Hãy chờ thêm khoảng 1 phút trong khi thiết bị đầu cuối khuôn mặt kết nối với mô-đun đo thân nhiệt.
- Kiểm tra xem mô-đun đo nhiệt đang trực tuyến hay ngoại tuyến. Nếu ngoại tuyến, màn hình chính sẽ hiển thị thông báo — hãy kiểm tra kết nối dây ở mặt sau của thiết bị.

Nếu một thiết bị liên tục hiển thị trạng thái ngoại tuyến, hãy tham khảo thêm Xử lý sự cố thiết bị ngoại tuyến.
Đo thân nhiệt thất bại
- Kiểm tra trên màn hình chính xem mô-đun đo nhiệt đang trực tuyến hay ngoại tuyến.

- Mở menu thiết bị và kiểm tra xem thiết bị đầu cuối có nhận được luồng video từ camera ảnh nhiệt hay không.

Kết quả đo thân nhiệt không chính xác
- Để có kết quả đo chính xác, hãy chờ 90 phút sau khi cấp nguồn để thiết bị làm nóng.
- Việc há miệng và thở ra mạnh sẽ ảnh hưởng đến kết quả đo thân nhiệt.
- Kiểm tra và nâng cấp thiết bị cùng mô-đun đo nhiệt lên phiên bản firmware mới nhất.
Thiết bị có thể đo thân nhiệt cho người lạ không?
Có. Hãy bật tùy chọn Temperature Measurement Only trên thiết bị.

Thiết bị có hỗ trợ giao thức eHome (ISUP) không?
Do giới hạn của giao thức, hiện tại thiết bị chỉ hỗ trợ network SDK của thiết bị.
Thiết bị có dùng được cho chấm công không?
Có. Thiết bị tải nhật ký lên nền tảng iVMS-4200 hoặc HikCentral, và việc tính toán được thực hiện trong phần mềm.
Tra cứu và xuất nhật ký
- Xuất nhật ký trực tiếp từ thiết bị ra ổ USB ở định dạng CSV, bao gồm mã nhân viên, số thẻ, tên, thời gian, trạng thái chấm công, thông tin nhiệt độ, có vượt ngưỡng hay không và có đeo khẩu trang hay không.

- Tra cứu sự kiện trong iVMS-4200: chọn loại thiết bị là Access Control (kiểm soát ra vào), sau đó bạn có thể tìm thấy nhiệt độ và ảnh chụp (không có thông tin nhiệt độ dạng OSD).

- Xuất ảnh chụp và sự kiện từ iVMS-4200 ra máy tính. Nhật ký sự kiện ở định dạng CSV.


LTS Connect Verification Code & Encryption Help
Understand LTS Connect verification codes, the device encryption password and what to do when a device is locked or you forgot your password.
Hướng dẫn sử dụng Guard Station 3.0
Cài đặt và vận hành phần mềm quản lý video Guard Station 3.0 — quản lý thiết bị, xem trực tiếp, ghi hình và phát lại, tường video, tìm kiếm hành vi, nhận diện khuôn mặt, đếm người, kiểm soát ra vào, bản đồ điện tử, âm thanh và cấu hình báo động.
Trung tâm trợ giúp LTS Connect