Phụ lục
Bảng thuật ngữ về đầu ghi hình, các câu hỏi thường gặp và cách khắc phục sự cố, cùng hướng dẫn về nồng độ khí ăn mòn cho đầu ghi NVR LTN.
Bảng thuật ngữ
Dual-Stream
Dual-stream là công nghệ dùng để ghi video độ phân giải cao tại chỗ trong khi truyền một luồng có độ phân giải thấp hơn qua mạng. Hai luồng này được DVR tạo ra, trong đó luồng chính (main stream) có độ phân giải tối đa 1080P và luồng phụ (sub-stream) có độ phân giải tối đa CIF.
DVR
Viết tắt của Digital Video Recorder (Đầu ghi hình kỹ thuật số). DVR là thiết bị có khả năng tiếp nhận tín hiệu video từ các camera analog, nén tín hiệu và lưu trữ trên ổ cứng của nó.
HDD
Viết tắt của Hard Disk Drive (Ổ đĩa cứng). Đây là phương tiện lưu trữ chứa dữ liệu được mã hóa kỹ thuật số trên các đĩa từ có bề mặt từ tính.
DHCP
Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) là một giao thức ứng dụng mạng được các thiết bị (DHCP client) sử dụng để lấy thông tin cấu hình phục vụ hoạt động trong mạng Internet Protocol.
HTTP
Viết tắt của Hypertext Transfer Protocol. Đây là giao thức dùng để truyền yêu cầu siêu văn bản và thông tin giữa máy chủ và trình duyệt qua mạng.
PPPoE
PPPoE, Point-to-Point Protocol over Ethernet, là một giao thức mạng dùng để đóng gói các khung Point-to-Point Protocol (PPP) bên trong các khung Ethernet. Giao thức này chủ yếu được dùng với các dịch vụ ADSL, nơi từng người dùng kết nối với bộ thu phát ADSL (modem) qua Ethernet, cũng như trong các mạng Metro Ethernet thông thường.
DDNS
Dynamic DNS là một phương thức, giao thức hoặc dịch vụ mạng cho phép một thiết bị mạng, chẳng hạn như bộ định tuyến hoặc hệ thống máy tính sử dụng bộ giao thức Internet Protocol Suite, thông báo cho máy chủ tên miền cập nhật theo thời gian thực (ad-hoc) cấu hình DNS đang hoạt động của các tên máy chủ, địa chỉ hoặc thông tin khác được lưu trong DNS.
Hybrid DVR
Hybrid DVR là sự kết hợp giữa DVR và NVR.
NTP
Viết tắt của Network Time Protocol. Đây là giao thức được thiết kế để đồng bộ hóa đồng hồ của các máy tính qua mạng.
NTSC
Viết tắt của National Television System Committee. NTSC là chuẩn truyền hình analog được sử dụng ở các quốc gia như Hoa Kỳ và Nhật Bản. Mỗi khung hình của tín hiệu NTSC chứa 525 dòng quét ở tần số 60Hz.
NVR
Viết tắt của Network Video Recorder (Đầu ghi hình mạng). NVR có thể là hệ thống dựa trên PC hoặc hệ thống nhúng, được dùng để quản lý và lưu trữ tập trung cho camera IP, IP Dome và các DVR khác.
PAL
Viết tắt của Phase Alternating Line. PAL cũng là một chuẩn video khác được sử dụng trong các hệ thống truyền hình quảng bá ở phần lớn các khu vực trên thế giới. Tín hiệu PAL chứa 625 dòng quét ở tần số 50Hz.
PTZ
Viết tắt của Pan, Tilt, Zoom (Quay ngang, Nghiêng dọc, Phóng to/Thu nhỏ). Camera PTZ là các hệ thống dẫn động bằng động cơ, cho phép camera quay sang trái và phải, nghiêng lên và xuống, cũng như phóng to và thu nhỏ.
USB
Viết tắt của Universal Serial Bus. USB là chuẩn bus nối tiếp dạng cắm-và-chạy (plug-and-play) dùng để kết nối thiết bị với máy tính chủ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao một số kênh hiển thị "No Resource" hoặc bị màn hình đen khi xem trực tiếp đa màn hình?
Nguyên nhân
- Thiết lập độ phân giải hoặc tốc độ bit của luồng phụ (sub-stream) không phù hợp.
- Kết nối luồng phụ thất bại.
Giải pháp
-
Vào Camera → Video Parameters → Sub-Stream. Chọn kênh, rồi giảm độ phân giải và tốc độ bit tối đa (độ phân giải phải nhỏ hơn 720p, tốc độ bit tối đa phải nhỏ hơn 2048 Kbps).
Nếu đầu ghi thông báo không hỗ trợ chức năng này, bạn có thể đăng nhập vào camera và điều chỉnh thông số video qua trình duyệt web.
-
Thiết lập đúng độ phân giải và tốc độ bit tối đa của luồng phụ (độ phân giải phải nhỏ hơn 720p, tốc độ bit tối đa phải nhỏ hơn 2048 Kbps), sau đó xóa kênh và thêm lại.
Vì sao đầu ghi thông báo mật khẩu không an toàn sau khi thêm một camera mạng?
Nguyên nhân
Mật khẩu của camera quá yếu.
Giải pháp
Thay đổi mật khẩu camera.
Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị bạn tự tạo một mật khẩu mạnh (sử dụng tối thiểu 8 ký tự, bao gồm ít nhất ba trong số các nhóm sau: chữ in hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt) để tăng cường tính bảo mật cho sản phẩm. Chúng tôi cũng khuyến nghị bạn đặt lại mật khẩu định kỳ; đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu bảo mật cao, việc đặt lại mật khẩu hằng tháng hoặc hằng tuần sẽ giúp bảo vệ sản phẩm tốt hơn.
Vì sao đầu ghi thông báo không hỗ trợ loại luồng (stream type)?
Nguyên nhân
Định dạng mã hóa của camera không khớp với đầu ghi.
Giải pháp
Nếu camera đang dùng H.265/MJPEG để mã hóa nhưng đầu ghi không hỗ trợ H.265/MJPEG, hãy đổi định dạng mã hóa của camera sang giống với đầu ghi.
Làm thế nào để xác nhận đầu ghi đang dùng H.265 để ghi video?
Giải pháp
Kiểm tra xem loại mã hóa trên thanh công cụ xem trực tiếp (live view) có phải là H.265 hay không.
Vì sao đầu ghi thông báo xung đột IP?
Nguyên nhân
Đầu ghi đang dùng cùng địa chỉ IP với thiết bị khác.
Giải pháp
Thay đổi địa chỉ IP của đầu ghi. Đảm bảo nó không trùng với các thiết bị khác.
Vì sao hình ảnh bị đứng (giật) khi phát lại bằng camera đơn kênh hoặc đa kênh?
Nguyên nhân
Lỗi đọc/ghi ổ cứng (HDD).
Giải pháp
Xuất video ra và phát bằng thiết bị khác. Nếu video phát bình thường trên thiết bị khác, hãy thay ổ cứng và thử lại.
Vì sao thiết bị không điều khiển được camera PTZ qua coaxitron?
Nguyên nhân
- Camera không hỗ trợ coaxitron.
- Giao thức coaxitron không chính xác.
- Tín hiệu bị ảnh hưởng bởi bộ thu phát quang video (video optical transceiver).
Giải pháp
- Đảm bảo tín hiệu đầu vào video là HDTVI và camera có hỗ trợ coaxitron.
- Đảm bảo các thông số giao thức coaxitron chính xác, chẳng hạn như tốc độ baud và địa chỉ.
- Gỡ bộ thu phát quang video ra rồi thử lại.
Vì sao PTZ dường như không phản hồi qua RS-485?
Nguyên nhân
- Cáp RS-485 chưa được kết nối đúng cách.
- Cổng RS-485 bị hỏng.
- Giao thức điều khiển không chính xác.
Giải pháp
- Kiểm tra xem cáp RS-485 đã được kết nối đúng cách chưa.
- Đổi cổng RS-485 rồi thử lại.
- Đảm bảo giao thức điều khiển là Pelco.
Vì sao chất lượng âm thanh của video không tốt?
Nguyên nhân
- Thiết bị đầu vào âm thanh thu âm không tốt.
- Có nhiễu trong quá trình truyền.
- Thông số âm thanh chưa được thiết lập đúng.
Giải pháp
- Kiểm tra xem thiết bị đầu vào âm thanh có hoạt động bình thường không. Bạn có thể đổi sang thiết bị đầu vào âm thanh khác rồi thử lại.
- Kiểm tra đường truyền âm thanh. Đảm bảo tất cả các đường dây được nối hoặc hàn chắc chắn và không có nhiễu điện từ.
- Điều chỉnh âm lượng âm thanh phù hợp với môi trường và thiết bị đầu vào âm thanh.
Lưu ý về khí ăn mòn
Trong phòng không phải trung tâm dữ liệu, khuyến nghị giới hạn nồng độ khí ăn mòn đáp ứng các yêu cầu của mức 3C2 đối với chất hoạt tính hóa học (chemical active substance) trong tiêu chuẩn IEC 60721-3-3:2002.
Bảng 24-1 Giới hạn nồng độ khí ăn mòn
| Loại khí ăn mòn | Giá trị trung bình (mg/m³) | Giá trị tối đa (mg/m³) |
|---|---|---|
| SO₂ (Lưu huỳnh đioxit) | 0.3 | 1.0 |
| H₂S (Hydro sunfua) | 0.1 | 0.5 |
| Cl₂ (Clo) | 0.1 | 0.3 |
| HCl (Hydro clorua) | 0.1 | 0.5 |
| HF (Hydro florua) | 0.01 | 0.03 |
| NH₃ (Amoniac) | 1.0 | 3.0 |
| O₃ (Ôzôn) | 0.05 | 0.1 |
| NOX (Các oxit nitơ) | 0.5 | 1.0 |
- Các giá trị trung bình trong bảng trên là giới hạn kiểm soát điển hình đối với khí ăn mòn trong môi trường phòng máy. Nhìn chung, không nên để nồng độ khí ăn mòn vượt quá giá trị trung bình.
- Giá trị tối đa là giới hạn hoặc giá trị đỉnh. Thời gian để nồng độ khí ăn mòn đạt đến giá trị tối đa không được vượt quá 30 phút mỗi ngày.
Bảng 24-2 Các loại khí ăn mòn phổ biến và nguồn phát sinh
| Loại khí | Nguồn phát sinh chính |
|---|---|
| H₂S (Hydro sunfua) | Phát thải địa nhiệt, hoạt động vi sinh vật, sản xuất dầu, ăn mòn gỗ, xử lý nước thải, v.v. |
| SO₂ (Lưu huỳnh đioxit), SO₃ (Lưu huỳnh trioxit) | Đốt than, sản phẩm dầu mỏ, khí thải ô tô, luyện quặng, sản xuất axit sunfuric, đốt thuốc lá, v.v. |
| S (Lưu huỳnh) | Xưởng đúc, sản xuất lưu huỳnh, v.v. |
| HF (Hydro florua) | Sản xuất phân bón, sản xuất nhôm, sản xuất gốm sứ, sản xuất thép, sản xuất thiết bị điện tử, đốt khoáng vật, v.v. |
| NOX (Các oxit nitơ) | Khí thải ô tô, đốt dầu, hoạt động vi sinh vật, công nghiệp hóa chất, v.v. |
| NH₃ (Amoniac) | Hoạt động vi sinh vật, nước thải, sản xuất phân bón, phát thải địa nhiệt, v.v. |
| CO (Carbon monoxit) | Quá trình đốt cháy, khí thải ô tô, hoạt động vi sinh vật, cây cối mục nát, v.v. |
| Cl₂ (Clo), ClO₂ (Clo đioxit) | Sản xuất clo, sản xuất nhôm, sản xuất kẽm, phân hủy chất thải, v.v. |
| HCl (Hydro clorua) | Khí thải ô tô, quá trình đốt cháy, cháy rừng, đốt polyme trong quá trình chế biến hàng hải, v.v. |
| HBr (Axit hydrobromic), HI (Axit hydroiodic) | Khí thải ô tô, v.v. |
| O₃ (Ôzôn) | Các quá trình quang hóa trong khí quyển (chủ yếu bao gồm nitơ oxit và hydro peroxit), v.v. |
| CnHn (Ankan) | Khí thải ô tô, đốt thuốc lá, chất thải động vật, nước thải, cây cối mục nát, v.v. |
Quản lý bảo mật
Cấu hình lọc địa chỉ, mã hóa luồng và phiên bản TLS cho đầu ghi hình mạng.
Turbo HD DVR User Manual (GUI 4.0)
Complete user manual for the LTS Platinum Series Turbo HD DVR running the GUI 4.0 local interface — hardware panels, activation, cameras, PTZ, storage, playback, events, VCA, smart analysis, network, and system maintenance.
Trung tâm trợ giúp LTS Connect