LogoTrung tâm trợ giúp LTS Connect
LogoTrung tâm trợ giúp LTS Connect
Trang chủ
Hướng dẫn sử dụng đầu ghi hình mạng (V5.03)Kích hoạt qua menu cục bộĐăng nhập vào thiết bịGiới thiệu giao diện người dùngCài đặt mạngQuản lý người dùngTruy cập thiết bịNhóm thiết bịCài đặt thiết bị video hoặc âm thanhQuản lý lưu trữCấu hình lịch trìnhXem trực tiếpPhát lại
Tìm kiếm và Sao lưuTìm kiếm trực tiếpCài đặt thông minhTrung tâm Ứng dụngCài đặt tham số hệ thốngSao lưu bằng thiết bị dự phòng nóngCấu hình sự kiện ngoại lệXem thông tin hệ thốngBảo trì hệ thốngQuản lý bảo mậtPhụ lục
Dùng câu hỏi bảo mật để đặt lại mật khẩu
ManualPlatinum Series - LTD DVR / LTN NVRNetwork Video Recorder User Manual (V5.03)

Cài đặt mạng

Cấu hình các tham số mạng, thiết lập truy cập nền tảng và các dịch vụ mạng trên đầu ghi hình NVR LTS Platinum Series, bao gồm TCP/IP, DDNS, PPPoE, multicast, PT Cloud, OTAP, ISUP, SDK, ISAPI, ONVIF, máy chủ nhật ký, HTTP(S), RTSP, WebSocket(s) và ánh xạ cổng.

Bạn có thể cấu hình các tham số mạng, thiết lập truy cập nền tảng và các dịch vụ mạng.

Thiết lập tham số mạng

Bạn cần cấu hình các tham số mạng trước khi sử dụng những chức năng yêu cầu truy cập mạng.

Cấu hình TCP/IP

Phải cấu hình TCP/IP đúng cách trước khi bạn vận hành đầu ghi hình qua mạng hoặc truy cập các thiết bị mạng.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network → TCP/IP.

    Thiết lập TCP/IP

    Hình 4-1 Thiết lập TCP/IP

  2. Đặt Working Mode và Select NIC.

    Multi-address

    Các tham số của hai card NIC có thể được cấu hình độc lập với nhau. Bạn có thể chọn LAN1 hoặc LAN2 trong trường loại NIC để thiết lập tham số. Bạn có thể chọn một card NIC làm tuyến mặc định. Sau đó hệ thống sẽ kết nối với mạng ngoài và dữ liệu sẽ được chuyển tiếp qua tuyến mặc định.

    Net-fault Tolerance

    Hai card NIC dùng chung một địa chỉ IP, và bạn có thể đặt Main NIC thành LAN1 hoặc LAN2. Bằng cách này, khi một card NIC gặp sự cố, đầu ghi hình sẽ tự động kích hoạt card NIC dự phòng còn lại để đảm bảo toàn bộ hệ thống vẫn hoạt động bình thường.

    Working mode chỉ khả dụng trên một số dòng máy nhất định.

  3. Cấu hình các tham số mạng.

    IPv4

    • DHCP

      Nếu máy chủ DHCP khả dụng, bạn có thể bật DHCP để tự động lấy địa chỉ IP và các thiết lập mạng khác từ máy chủ đó.

    • MTU

      Đơn vị truyền tối đa (MTU) là kích thước lớn nhất của đơn vị dữ liệu giao thức tầng mạng có thể được truyền trong một giao dịch mạng đơn lẻ.

    • Auto Obtain DNS Server

      Nếu DHCP được bật, bạn có thể tích Auto Obtain DNS Server để lấy Preferred DNS Server và Alternate DNS Server.

    IPv6

    • Router Advertisement

      Nếu bộ định tuyến trong mạng hỗ trợ IPv6, bạn nên dùng chế độ này làm mặc định.

    • Auto

      Nếu trong mạng có thiết bị DHCPv6, bạn nên dùng chế độ này.

    • Manual Configuration

      Bạn nên dùng chế độ này nếu định nhập tham số IPv6 theo cách thủ công.

  4. Nhấp Save.

Cấu hình DDNS

Máy chủ tên miền động (DDNS) ánh xạ các địa chỉ IP động của người dùng tới một máy chủ tên miền cố định.

Before you start

Đảm bảo bạn đã đăng ký các dịch vụ DynDNS, PeanutHull và NO-IP với ISP của mình.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network → DDNS.

    DDNS

    Hình 4-2 DDNS

  2. Bật Enable.

  3. Chọn một loại DDNS.

  4. Đặt các tham số, bao gồm địa chỉ dịch vụ, tên miền, v.v.

  5. Nhấp Save.

Cấu hình PPPoE

Nếu thiết bị kết nối Internet qua PPPoE, bạn cần cấu hình tên người dùng và mật khẩu tương ứng. Hãy liên hệ nhà cung cấp dịch vụ Internet của bạn để biết chi tiết về dịch vụ PPPoE.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network → PPPoE.

    PPPoE

    Hình 4-3 PPPoE

  2. Bật Enable.

  3. Nhập tên người dùng và mật khẩu.

  4. Nhấp Save.

What to do next

Vào System → System Maintenance → Running Info → Network Status để xem trạng thái PPPoE.

Cấu hình Multicast

Có thể cấu hình multicast để bật xem trực tiếp cho các camera vượt quá số lượng tối đa được phép qua mạng.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network → Other.

  2. Đặt các tham số Multicast.

    • Khi thêm thiết bị qua phần mềm bảo mật video mạng (network video security client), địa chỉ IP nhóm multicast phải trùng với địa chỉ IP multicast của thiết bị.
    • Đối với IPv4, dải IP Lớp D từ 224.0.0.0 đến 239.255.255.255 và nên dùng địa chỉ IP trong khoảng 239.252.0.0 đến 239.255.255.255. Khi thêm thiết bị vào phần mềm CMS, địa chỉ multicast phải trùng với địa chỉ của thiết bị.
  3. Nhấp Save.

Thiết lập truy cập nền tảng

Cấu hình PT Cloud

PT Cloud cung cấp ứng dụng điện thoại di động và dịch vụ nền tảng để truy cập và quản lý đầu ghi hình của bạn, cho phép bạn truy cập từ xa hệ thống bảo mật video một cách thuận tiện.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → PT Cloud.

    PT Cloud

    Hình 4-4 PT Cloud

  2. Bật Enable, và các điều khoản dịch vụ sẽ hiện ra.

  3. Chấp nhận các điều khoản dịch vụ.

  4. Tải ứng dụng LTS Connect. Bạn có thể dùng điện thoại thông minh quét mã QR để tải ứng dụng LTS Connect.

  5. Đăng ký một tài khoản trên ứng dụng.

  6. Tùy chọn: Nhấp More Settings để bật Stream Encryption, Platform Time Sync và Adaptive Bitrate Streaming, hoặc chỉnh sửa Server IP Address.

    Stream Encryption

    Sau khi bật chức năng này, bạn cần nhập mã xác minh khi truy cập từ xa và xem trực tiếp.

    Platform Time Sync

    Thiết bị sẽ đồng bộ thời gian với LTS Connect thay vì với máy chủ NTP.

    Adaptive Bitrate Streaming

    Khi môi trường mạng kém, thiết bị sẽ tự động điều chỉnh tốc độ bit video để đảm bảo phát mượt mà.

    Server IP Address

    Địa chỉ IP máy chủ LTS Connect.

  7. Nhấp chỉnh sửa để đặt mã xác minh.

  8. Dùng ứng dụng LTS Connect quét mã QR của thiết bị, và liên kết thiết bị với tài khoản LTS Connect của bạn.

    Nếu thiết bị đã được liên kết với một tài khoản, bạn có thể nhấp Unbind để hủy liên kết với tài khoản hiện tại.

Result

  • Nếu thiết bị của bạn đã kết nối với LTS Connect, Connection Status sẽ là Online.
  • Nếu thiết bị của bạn đã liên kết với một tài khoản LTS Connect, Account Status sẽ là Linked.

What to do next

Bạn có thể truy cập đầu ghi hình của mình qua LTS Connect.

Cấu hình OTAP

OTAP (Open Thing Access Protocol) là một tiêu chuẩn tích hợp thống nhất và là chế độ đẩy-kéo của giao thức LTS Connect trên mạng công cộng và mạng riêng. Sau khi bật OTAP, các ứng dụng khác có thể xem video từ xa thông qua giao thức này.

Before you start

Đảm bảo mạng của thiết bị có thể truy cập được qua OTAP.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Platform Access → OTAP.

    OTAP

    Hình 4-5 OTAP

  2. Bật OTAP.

  3. Đặt các tham số.

  4. Nhấp Save.

Cấu hình ISUP

ISUP (Intelligent Security Uplink Protocol) cung cấp các API, tệp thư viện và lệnh để nền tảng bên thứ ba truy cập các thiết bị như NVR, speed dome, DVR, camera mạng, NVR di động, thiết bị di động, thiết bị giải mã, v.v. Với giao thức này, nền tảng bên thứ ba có thể thực hiện các chức năng như xem trực tiếp, phát lại, đàm thoại hai chiều, điều khiển PTZ, v.v.

Steps

  1. Vào System → CX → System Settings → Network → Platform Access → ISUP.

    ISUP

    Hình 4-6 ISUP

  2. Bật Enable.

    Nếu ISUP được bật, truy cập PT Cloud sẽ tự động bị tắt.

  3. Đặt các tham số liên quan.

    Server Address

    Địa chỉ IP máy chủ nền tảng.

    Access Server Port

    Cổng máy chủ nền tảng, nằm trong khoảng từ 1024 đến 65535. Cổng thực tế sẽ do nền tảng cung cấp.

    Device ID

    Device ID sẽ do nền tảng cung cấp.

    Protocol Version

    Phiên bản giao thức ISUP, chỉ có ISUP 5.0 khả dụng.

    Encryption Key

    Mật khẩu mã hóa là bắt buộc khi dùng phiên bản ISUP V5.0, giúp truyền thông giữa thiết bị và nền tảng an toàn hơn. Hãy nhập mật khẩu này để xác minh sau khi thiết bị được đăng ký vào nền tảng ISUP. Không được để trống, hoặc đặt là "ABCDEF".

  4. Nhấp Save.

    Bạn có thể thấy trạng thái đăng ký (online hoặc offline) sau khi thiết bị khởi động lại.

Cấu hình dịch vụ SDK

Dịch vụ SDK (Software Development Kit) được dùng để các đối tác bên thứ ba tích hợp những chức năng khác nhau. Dịch vụ SDK nâng cao áp dụng giao thức TLS chồng lên dịch vụ SDK nhằm truyền dữ liệu an toàn hơn.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Platform Access → SDK.

    Dịch vụ SDK

    Hình 4-7 Dịch vụ SDK

  2. Cấu hình SDK và Enhanced SDK Service theo yêu cầu của bạn.

    Cổng cho Enhanced SDK Service mặc định là 8443.

  3. Tùy chọn: Bật Stream Over TLS. Công nghệ mã hóa luồng qua TLS cung cấp dịch vụ truyền luồng an toàn hơn.

  4. Nhấp Save.

Bật ISAPI

ISAPI (Internet Server Application Programming Interface) là một giao thức mở dựa trên HTTP, có thể thực hiện việc truyền thông giữa các thiết bị trong hệ thống (ví dụ: camera mạng, NVR, v.v.).

Vào System → System Settings → Network → Platform Access → ISAPI để bật chức năng này.

Cấu hình ONVIF

Giao thức ONVIF cho phép kết nối với camera của bên thứ ba. Các tài khoản người dùng được thêm vào sẽ có quyền kết nối các thiết bị khác qua giao thức ONVIF.

Steps

  1. Vào System → CX → System Settings → Network → Platform Access → ONVIF.

    ONVIF

    Hình 4-8 ONVIF

  2. Bật Enable.

  3. Chọn một loại xác thực.

  4. Nhấp Add để thêm một người dùng.

  5. Đặt tên người dùng và mật khẩu.

    Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị bạn tự tạo một mật khẩu mạnh (dùng tối thiểu 8 ký tự, bao gồm ít nhất ba trong số các loại sau: chữ in hoa, chữ in thường, chữ số và ký tự đặc biệt) nhằm tăng cường bảo mật cho sản phẩm. Và chúng tôi khuyến nghị bạn đặt lại mật khẩu định kỳ, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu bảo mật cao, việc đặt lại mật khẩu hằng tháng hoặc hằng tuần có thể bảo vệ sản phẩm của bạn tốt hơn.

  6. Nhấp Save.

Cấu hình máy chủ nhật ký

Nhật ký có thể được tải lên máy chủ nhật ký để sao lưu.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Platform Access → Log Server.

    Máy chủ nhật ký

    Hình 4-9 Máy chủ nhật ký

  2. Bật Enable.

  3. Đặt Upload Time Interval, Server IP Address và Port.

  4. Tùy chọn: Nhấp Test để kiểm tra xem các tham số có hợp lệ không.

  5. Nhấp Save.

Thiết lập dịch vụ mạng

Cấu hình HTTP(S)

Các cổng HTTP (Hyper Text Transfer Protocol) và HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) được dùng để truy cập từ xa qua trình duyệt web. Giao thức HTTPS cho phép truyền mã hóa và xác thực danh tính, giúp tăng cường bảo mật khi truy cập từ xa.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network Service → HTTP(S).

    HTTP(S)

    Hình 4-10 HTTP(S)

  2. Tùy chọn: Bật HTTP hoặc HTTPS.

  3. Xem hoặc chỉnh sửa Port của HTTP hoặc HTTPS.

  4. Đặt HTTP/HTTPS Authentication.

    Authentication Type

    Có hai loại xác thực để lựa chọn; vì lý do bảo mật, bạn nên chọn Digest làm loại xác thực.

    Digest Algorithm

    Các thuật toán digest dựa trên HTTP/HTTPS và chủ yếu được dùng cho việc xác thực digest trong quá trình xác thực người dùng.

  5. Nhấp Save.

Cấu hình RTSP

RTSP (Real Time Streaming Protocol) là một giao thức điều khiển mạng được thiết kế để điều khiển các máy chủ phát media trực tuyến. Bạn có thể bảo vệ riêng dữ liệu luồng của xem trực tiếp bằng cách thiết lập xác thực RTSP.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network Service → RTSP.

    RTSP

    Hình 4-11 RTSP

  2. Đặt các tham số.

    Port

    Cổng mặc định là 554.

    Authentication Type

    Có hai loại xác thực để lựa chọn; nếu bạn chọn Digest, chỉ các yêu cầu có xác thực digest mới có thể truy cập luồng video qua RTSP thông qua địa chỉ IP. Vì lý do bảo mật, bạn nên chọn Digest làm loại xác thực.

    RTSP Digest Algorithm

    Thuật toán RTSP digest dựa trên RTSP, đây là một thuật toán dùng cho việc xác thực digest trong quá trình xác thực người dùng.

  3. Nhấp Save.

Cấu hình WebSocket(s)

Giao thức WebSocket, dựa trên TCP, nhằm cung cấp truyền thông song công hoàn toàn (full-duplex) giữa trình duyệt web và máy chủ. Nó cho phép mở một phiên truyền thông tương tác hai chiều.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network Service → WebSocket(s).
  2. Bật Enable.
  3. Đặt Port.
  4. Nhấp Save.

Cấu hình ánh xạ cổng (NAT)

Có hai cách để ánh xạ cổng nhằm truy cập từ xa qua mạng khác phân đoạn: UPnP™ (Universal Plug and Play) và ánh xạ thủ công. UPnP™ cho phép thiết bị tự động phát hiện sự hiện diện của các thiết bị mạng khác trên mạng và thiết lập các dịch vụ mạng chức năng để chia sẻ dữ liệu, truyền thông, v.v. Bạn có thể dùng chức năng UPnP™ để bật kết nối nhanh của thiết bị tới WAN qua bộ định tuyến mà không cần ánh xạ cổng.

Before you start

Nếu bạn muốn bật chức năng UPnP™ của thiết bị, bạn phải bật chức năng UPnP™ của bộ định tuyến mà thiết bị kết nối. Khi chế độ làm việc mạng của thiết bị được đặt là multi-address, Default Route của thiết bị phải nằm trong cùng phân đoạn mạng với địa chỉ IP LAN của bộ định tuyến.

Steps

  1. Vào System → System Settings → Network → Network Service → NAT.

    Ánh xạ cổng (NAT)

    Hình 4-12 Ánh xạ cổng (NAT)

  2. Bật Enable.

  3. Đặt Mapping Mode.

    Auto

    Các mục ánh xạ cổng ở chế độ chỉ đọc, và các cổng ngoài được bộ định tuyến đặt tự động.

    Manual

    Bạn có thể chỉnh sửa cổng ngoài theo cách thủ công.

  4. Nếu Mapping Mode được chọn là Manual, hãy nhấp chỉnh sửa để chỉnh sửa các cổng tương ứng.

    • Giá trị số cổng RTSP phải là 554 hoặc nằm trong khoảng từ 1024 đến 65535, trong khi giá trị của các cổng khác phải nằm trong khoảng từ 1 đến 65535 và phải khác nhau. Nếu nhiều thiết bị được cấu hình thiết lập UPnP™ dưới cùng một bộ định tuyến, giá trị số cổng của mỗi thiết bị phải là duy nhất.
    • External Port biểu thị số cổng nội bộ để ánh xạ cổng trong bộ định tuyến.
  5. Nhấp Save.

What to do next

Vào trang thiết lập máy chủ ảo của bộ định tuyến, sau đó điền giá trị cổng nguồn nội bộ/bên ngoài vào ô trống cổng nguồn nội bộ/bên ngoài, cùng các nội dung yêu cầu khác.

Giới thiệu giao diện người dùng

Tổng quan về trang chức năng chính của NVR, thanh tác vụ, danh sách ứng dụng, thanh điều hướng và thanh menu, kèm theo phần giải thích từng thành phần giao diện.

Quản lý người dùng

Quản lý các tài khoản quản trị viên, khách và người vận hành trên NVR, bao gồm thêm, xóa và chỉnh sửa người dùng.

Mục lục

Thiết lập tham số mạng
Cấu hình TCP/IP
Cấu hình DDNS
Cấu hình PPPoE
Cấu hình Multicast
Thiết lập truy cập nền tảng
Cấu hình PT Cloud
Cấu hình OTAP
Cấu hình ISUP
Cấu hình dịch vụ SDK
Bật ISAPI
Cấu hình ONVIF
Cấu hình máy chủ nhật ký
Thiết lập dịch vụ mạng
Cấu hình HTTP(S)
Cấu hình RTSP
Cấu hình WebSocket(s)
Cấu hình ánh xạ cổng (NAT)