Cài đặt thiết bị video hoặc âm thanh
Cách cấu hình các thiết bị video hoặc âm thanh đã thêm vào NVR, bao gồm truy cập luồng H.265, thông số hiển thị và video, vùng che riêng tư, âm thanh, dịch vụ OTAP, cấu hình hàng loạt và cổng PoE.
Bạn có thể cấu hình thiết bị video hoặc âm thanh đã thêm, chẳng hạn như vùng che riêng tư, thông số hình ảnh, v.v.
Bật truy cập luồng H.265
Thiết bị có thể tự động chuyển sang luồng H.265 của camera IP (camera hỗ trợ định dạng video H.265) cho lần truy cập đầu tiên.
Các bước
- Vào System → Device Access → Device → Video Device.
- Nhấp More → Auto Switch to H.265.
- Bật chức năng này.
- Nhấp Save.
Cấu hình thông số hiển thị
Cấu hình OSD (On-Screen Display), thiết lập hình ảnh, thiết lập phơi sáng, thiết lập chuyển đổi ngày/đêm, v.v.
Vào System → Device Access → Device Configuration → Device Parameter → Video Device → Display Settings. Chọn một camera và cấu hình các thông số theo nhu cầu của bạn.
OSD Settings
Cấu hình các thiết lập OSD (On-screen Display) cho camera, bao gồm ngày/giờ, tên camera, v.v.
Image Settings
Tùy chỉnh các thông số hình ảnh bao gồm độ sáng, độ tương phản và độ bão hòa để có hiệu ứng xem trực tiếp và ghi hình như ý.
Exposure Time
Đặt thời gian phơi sáng của camera (từ 1/10000 đến 1 giây). Giá trị phơi sáng càng lớn thì hình ảnh càng sáng.
Day/Night Switch
Camera có thể được đặt ở chế độ ngày, đêm hoặc tự động chuyển đổi tùy theo điều kiện ánh sáng xung quanh.
Backlight
Đặt dải tương phản động rộng (WDR) của camera (từ 0 đến 100). Khi ánh sáng xung quanh và đối tượng có sự chênh lệch độ sáng lớn, bạn nên đặt giá trị WDR.
Image Enhancement
Dùng để tối ưu hóa việc tăng cường độ tương phản hình ảnh.
Cấu hình thông số video
Thông số video sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh xem trực tiếp và tệp ghi hình.
Vào System → Device Access → Device Configuration → Device Parameter → Video Device → Video Parameters. Chọn một camera và cấu hình các thông số theo nhu cầu của bạn.
Main Stream
Luồng chính là luồng sơ cấp ảnh hưởng đến dữ liệu được ghi vào ổ cứng và sẽ quyết định trực tiếp chất lượng video cũng như kích thước hình ảnh của bạn. So với luồng phụ, luồng chính cung cấp video chất lượng cao hơn với độ phân giải và tốc độ khung hình cao hơn.
Sub-Stream
Luồng phụ là bộ mã hóa thứ hai chạy song song với luồng chính. Nó cho phép bạn giảm băng thông internet đầu ra mà không làm giảm chất lượng ghi hình trực tiếp. Luồng phụ thường được dùng riêng cho các ứng dụng điện thoại thông minh để xem video trực tiếp. Người dùng có tốc độ internet hạn chế sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ thiết lập này.
Resolution
Độ phân giải hình ảnh là thước đo mức độ chi tiết mà một hình ảnh kỹ thuật số có thể chứa đựng. Độ phân giải càng cao thì mức độ chi tiết càng lớn. Độ phân giải có thể được biểu thị bằng số cột điểm ảnh (chiều rộng) nhân với số hàng điểm ảnh (chiều cao), ví dụ 1024 × 768.
Bitrate Type
Tốc độ bit (tính bằng kbit/s hoặc Mbit/s) thường được gọi là tốc độ, nhưng thực ra nó xác định số bit trên một đơn vị thời gian chứ không phải khoảng cách trên một đơn vị thời gian. Có hai loại là biến thiên (variable) hoặc cố định (constant).
Frame Rate
Đây là số khung hình được ghi lại trong mỗi giây. Tốc độ khung hình cao hơn sẽ có lợi khi có chuyển động trong luồng video, vì nó duy trì chất lượng hình ảnh xuyên suốt.
I-Frame Interval
I-Frame còn được gọi là khung hình nội (intra picture), I-Frame là khung hình đầu tiên của mỗi GOP (một công nghệ nén video của MPEG). Nó có thể được xem như các hình ảnh sau khi nén. Khoảng cách I-Frame (I-Frame interval) là số khung hình giữa hai I-Frame liên tiếp.
Cấu hình vùng che riêng tư
Vùng che riêng tư bảo vệ quyền riêng tư cá nhân bằng cách che một phần hình ảnh khỏi chế độ xem trực tiếp hoặc ghi hình bằng một vùng được che.
Các bước
-
Vào System → Device Access → Device Configuration → Device Parameter → Video Device → Privacy Mask.

Hình 8-1 Vùng che riêng tư
-
Chọn một camera.
-
Bật Enable.
-
Vẽ các vùng che trên cửa sổ xem trước. Các vùng sẽ được đánh dấu bằng các màu khung khác nhau.
Có thể cấu hình tối đa 4 vùng che riêng tư và kích thước của mỗi vùng có thể điều chỉnh được.
-
Nhấp Save.
Cấu hình thông số âm thanh
Sau khi thêm một thiết bị âm thanh, bạn có thể cấu hình các thông số của nó trong System → Device Access → Device Configuration → Device Parameter → Audio Device. Ví dụ, nếu thêm một loa IP, bạn có thể cấu hình tên, âm lượng đầu ra và chất lượng âm thanh của loa.
Cấu hình dịch vụ OTAP
OTAP (Open Thing Access Protocol) là một tiêu chuẩn tích hợp thống nhất và là chế độ đẩy-kéo (push-pull) của giao thức LTS Connect trên mạng công cộng và mạng riêng. Sau khi bật OTAP, các ứng dụng khác có thể xem video từ xa thông qua giao thức này.
Trước khi bắt đầu Đảm bảo mạng của thiết bị có thể truy cập được thông qua giao thức OTAP.
Các bước
-
Vào System → Device Access → Device Configuration → Access Service → OTAP Service.

Hình 8-2 Cấu hình dịch vụ OTAP
-
Bật Enable.
-
Đặt các thông số.
-
Nhấp Save.
Cấu hình hàng loạt
Các thiết bị đã kết nối có thể được cấu hình theo lô.
Các bước
-
Vào System → Device Access → Device Configuration → Batch Configuration.

Hình 8-3 Cấu hình hàng loạt
-
Cấu hình địa chỉ IP, đồng bộ thời gian, OSD hoặc nâng cấp firmware theo nhu cầu của bạn.
Manual Time Sync
Nhấp Sync Time Now để đồng bộ thời gian thủ công cho tất cả các thiết bị đã kết nối. Thao tác này chỉ thực hiện một lần.
Schedule Time Sync
Đầu ghi sẽ đồng bộ thời gian của các thiết bị đã chọn theo một lịch trình cố định.
-
Đối với cấu hình địa chỉ IP và đồng bộ thời gian, nhấp Save.
Cấu hình cổng PoE (Power over Ethernet)
Các cổng PoE cho phép thiết bị truyền tải điện năng và dữ liệu đến các thiết bị PoE được kết nối. Cổng PoE cũng hỗ trợ chức năng Plug-and-Play. Số lượng thiết bị PoE có thể kết nối thay đổi tùy theo từng dòng thiết bị. Nếu bạn tắt một cổng PoE, bạn cũng có thể dùng nó để kết nối với một thiết bị trực tuyến.
Trước khi bắt đầu Đảm bảo NVR của bạn hỗ trợ chức năng PoE.
Các bước
-
Vào System → Device Access → Device Configuration → PoE.
-
Bật chức năng Plug-and-Play của các cổng PoE theo yêu cầu của bạn.
-
Chọn loại thiết bị là IP Speaker hoặc Camera.
-
Nếu một cổng PoE được dùng để kết nối với camera PoE, hãy chọn khoảng cách kết nối của cáp mạng.
Long Distance
Truyền dẫn mạng đường dài (từ 100 đến 300 mét) qua cổng PoE.
Short Distance
Truyền dẫn mạng đường ngắn (< 100 mét) qua cổng PoE.
- Theo mặc định, các cổng PoE được bật ở chế độ đường ngắn.
- Băng thông của camera IP kết nối với PoE qua cáp mạng dài (100 đến 300 mét) không được vượt quá 6 MP.
- Chiều dài tối đa cho phép của cáp mạng dài có thể nhỏ hơn 300 mét tùy thuộc vào từng dòng camera IP và chất liệu cáp khác nhau.
- Khi khoảng cách truyền dẫn đạt từ 100 đến 250 mét, bạn phải dùng cáp mạng CAT5E hoặc CAT6 để kết nối với cổng PoE.
- Khi khoảng cách truyền dẫn đạt từ 250 đến 300 mét, bạn phải dùng cáp mạng CAT6 để kết nối với cổng PoE.
-
Nhấp Save.
Việc cần làm tiếp theo
Khi các thiết bị PoE được kết nối, bạn có thể xem trạng thái và công suất của từng cổng PoE.
Nhóm thiết bị
Phân loại các thiết bị đã thêm vào những nhóm tùy chỉnh và nhập các kênh vào nhóm được chọn trên đầu ghi hình NVR LTS Platinum Series.
Quản lý lưu trữ
Cách quản lý ổ cứng HDD, cấu hình mảng đĩa RAID, thiết lập chế độ lưu trữ, điều chỉnh các tham số lưu trữ nâng cao và quản lý ổ USB trên đầu ghi NVR.
Trung tâm trợ giúp LTS Connect